SSD Hiksemi HS-SSD-WAVE(P) 256G là ổ cứng SSD NVMe chuẩn PCIe Gen3 x4, sử dụng thiết kế M.2 2280 và bộ nhớ 3D NAND, hướng đến nhu cầu nâng cấp máy tính văn phòng, laptop, PC gaming và các hệ thống cần cải thiện tốc độ lưu trữ.
Với dung lượng 256GB, SSD phù hợp để cài Windows, phần mềm văn phòng, ứng dụng học tập, trình duyệt và một số game hoặc phần mềm thường xuyên sử dụng. Theo thông số chính thức của HIKSEMI, phiên bản 256GB đạt tốc độ đọc tuần tự tối đa 2.280MB/s, ghi tuần tự tối đa 1.800MB/s, đọc ngẫu nhiên 4K lên đến 90K IOPS và ghi ngẫu nhiên 4K lên đến 320K IOPS.

1. Tổng quan SSD Hiksemi WAVE(P) 256GB
HIKSEMI WAVE(P) là dòng SSD tiêu dùng sử dụng công nghệ PCIe 3.0 NVMe và thiết kế M.2 2280.
Phiên bản 256GB có kích thước nhỏ gọn, không cần dây SATA và có thể lắp trực tiếp vào khe M.2 tương thích trên mainboard hoặc laptop.
Model sản phẩm:
HS-SSD-WAVE(P) 256G
Dung lượng:
256GB
Chuẩn kết nối:
PCIe 3.0 x4 NVMe
Kích thước:
M.2 2280
Bộ nhớ:
3D NAND
Mã bảo hành:
FV-BH36T
Thời hạn bảo hành:
36 tháng
2. Thông số kỹ thuật SSD Hiksemi HS-SSD-WAVE(P) 256G
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | HIKSEMI |
| Dòng sản phẩm | WAVE(P) |
| Model | HS-SSD-WAVE(P) 256G |
| Dung lượng | 256GB |
| Form Factor | M.2 2280 |
| Giao tiếp | PCIe 3.0 x4 |
| Giao thức | NVMe |
| Bộ nhớ | 3D NAND |
| Tốc độ đọc tuần tự | Lên đến 2.280MB/s |
| Tốc độ ghi tuần tự | Lên đến 1.800MB/s |
| Đọc ngẫu nhiên 4K | Lên đến 90K IOPS |
| Ghi ngẫu nhiên 4K | Lên đến 320K IOPS |
| TBW | 100TB |
| MTBF | 1.500.000 giờ |
| Công suất tối đa | Khoảng 1,6W |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C – 70°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C – 85°C |
| Trọng lượng | ≤7g |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Mã bảo hành | FV-BH36T |
Các thông số trên được đối chiếu với bảng thông số WAVE(P) hiện tại của HIKSEMI và các nguồn bán hàng cho đúng model 256G.
3. PCIe Gen3 x4 – nền tảng NVMe tốc độ cao
SSD Hiksemi WAVE(P) 256GB sử dụng PCIe 3.0 x4, tức SSD kết nối với hệ thống thông qua bốn lane PCIe thế hệ 3.
So với SSD SATA III, PCIe 3.0 x4 có băng thông lớn hơn đáng kể, cho phép SSD đạt tốc độ đọc tuần tự lên tới 2.280MB/s theo thông số nhà sản xuất.
Đây là lựa chọn phù hợp với những máy tính sử dụng nền tảng PCIe Gen3 nhưng muốn chuyển từ HDD hoặc SSD SATA sang NVMe.

4. Giao thức NVMe
WAVE(P) sử dụng giao thức NVMe, được thiết kế cho thiết bị lưu trữ kết nối thông qua PCI Express.
NVMe giúp SSD khai thác hiệu quả hơn khả năng truyền dữ liệu của PCIe so với giao tiếp SATA truyền thống.
Khi kết hợp:
PCIe 3.0 x4 + NVMe + 3D NAND
WAVE(P) 256GB có nền tảng phù hợp cho các tác vụ cần truy xuất dữ liệu nhanh trên PC và laptop tương thích.
5. M.2 2280 – thiết kế nhỏ gọn
SSD sử dụng chuẩn kích thước M.2 2280.
Con số 2280 tương ứng với kích thước khoảng 22 × 80mm, đây là chuẩn M.2 phổ biến trên máy tính để bàn và laptop.
Thiết kế M.2 giúp SSD:
Không cần cáp SATA.
Không cần dây nguồn riêng.
Tiết kiệm không gian bên trong máy.
Lắp trực tiếp lên mainboard.
Phù hợp với nhiều laptop hỗ trợ M.2 NVMe.
Tuy nhiên, không phải mọi khe M.2 đều hỗ trợ NVMe PCIe. Cần kiểm tra chính xác thông số thiết bị trước khi mua.
6. Tốc độ đọc lên đến 2.280MB/s
Theo bảng thông số chính thức của HIKSEMI, phiên bản 256GB đạt tốc độ đọc tuần tự tối đa 2.280MB/s.
Đây là mức tốc độ phù hợp với một SSD NVMe PCIe Gen3 x4.
Tốc độ đọc cao có lợi trong các tác vụ như:
Khởi động Windows.
Mở phần mềm.
Đọc file dung lượng lớn.
Tải game.
Mở project.
Truy xuất thư viện dữ liệu.
Sao chép các tập tin lớn.
Tốc độ thực tế có thể thay đổi tùy cấu hình máy, firmware, nhiệt độ, dung lượng trống và điều kiện kiểm thử.
7. Tốc độ ghi lên đến 1.800MB/s
WAVE(P) 256GB có tốc độ ghi tuần tự tối đa 1.800MB/s theo thông số HIKSEMI.
Mức tốc độ này giúp SSD phù hợp với những tác vụ thường xuyên ghi dữ liệu như:
Cài đặt phần mềm.
Sao chép file.
Giải nén dữ liệu.
Lưu project.
Cài đặt game.
Chỉnh sửa ảnh.
Làm việc với tài liệu lớn.
Tuy nhiên, tốc độ ghi trong thực tế có thể giảm khi dung lượng SSD gần đầy hoặc khi khối lượng dữ liệu ghi liên tục vượt điều kiện kiểm thử của nhà sản xuất.
8. Hiệu năng 4K Random
Bên cạnh tốc độ tuần tự, khả năng xử lý các file nhỏ cũng rất quan trọng đối với trải nghiệm sử dụng Windows.
HIKSEMI công bố WAVE(P) 256GB có:
Đọc ngẫu nhiên 4K: 90K IOPS
Ghi ngẫu nhiên 4K: 320K IOPS.
Các tác vụ như khởi chạy ứng dụng, tải thư viện hệ thống, truy cập file cấu hình hoặc thực hiện nhiều thao tác nền thường liên quan đến các truy cập dữ liệu nhỏ.
Vì vậy, IOPS là một trong những thông số cần xem xét bên cạnh tốc độ đọc/ghi tuần tự.

9. Bộ nhớ 3D NAND
HIKSEMI WAVE(P) sử dụng 3D NAND.
Khác với NAND phẳng truyền thống, 3D NAND sử dụng cấu trúc xếp lớp để tăng mật độ lưu trữ.
Đối với phiên bản 256GB, công nghệ này kết hợp với giao tiếp PCIe 3.0 NVMe để tạo thành một giải pháp lưu trữ nhỏ gọn dành cho máy tính cá nhân.
10. TBW 100TB
Phiên bản 256GB được HIKSEMI công bố mức TBW 100TB.
TBW, viết tắt của Terabytes Written, là thông số dùng để đánh giá lượng dữ liệu ghi trong tiêu chí endurance của SSD.
100TBW không có nghĩa SSD sẽ lập tức ngừng hoạt động khi đạt đúng con số này. Đây là thông số kỹ thuật được sử dụng để đánh giá độ bền và điều kiện bảo hành của sản phẩm.
Với nhu cầu văn phòng, học tập, giải trí và sử dụng cá nhân thông thường, người dùng có thể tham khảo mức TBW này khi lựa chọn SSD.
11. MTBF 1,5 triệu giờ
HIKSEMI công bố WAVE(P) có MTBF 1.500.000 giờ.
MTBF là thông số thống kê dùng để tham khảo độ tin cậy của thiết bị trong điều kiện thử nghiệm.
Không nên hiểu MTBF là thời gian SSD chắc chắn hoạt động thực tế.
Tuổi thọ thực tế còn phụ thuộc vào workload, nhiệt độ, nguồn điện, firmware và môi trường sử dụng.
12. Công suất tối đa khoảng 1,6W
Theo bảng thông số của HIKSEMI, phiên bản 256GB có mức công suất tối đa khoảng 1,6W.
Mức tiêu thụ này phù hợp với thiết kế SSD NVMe nhỏ gọn dành cho máy tính cá nhân.
Đối với laptop, mức công suất là một yếu tố đáng quan tâm vì ảnh hưởng đến mức tiêu thụ năng lượng tổng thể của hệ thống.
13. Nhiệt độ hoạt động 0°C – 70°C
HIKSEMI công bố WAVE(P) có nhiệt độ hoạt động từ 0°C đến 70°C và nhiệt độ lưu trữ từ -40°C đến 85°C.
Trong PC, vị trí khe M.2 có thể nằm gần CPU hoặc GPU nên nhiệt độ SSD có thể tăng khi máy hoạt động với tải cao.
Nếu mainboard có heatsink M.2, nên sử dụng đúng cách để hỗ trợ tản nhiệt.
Đối với laptop, cần đảm bảo hệ thống tản nhiệt hoạt động tốt.
14. Dung lượng 256GB phù hợp cho Windows
256GB là dung lượng phù hợp nếu mục tiêu chính là sử dụng SSD làm ổ hệ điều hành.
Người dùng có thể cài:
Windows.
Microsoft Office.
Trình duyệt.
Phần mềm học tập.
Phần mềm văn phòng.
Một số phần mềm đồ họa.
Ứng dụng cá nhân.
Tuy nhiên, nếu thường xuyên cài game dung lượng lớn hoặc lưu nhiều video, 256GB có thể nhanh đầy.
Trong trường hợp đó, SSD 500GB hoặc 1TB sẽ phù hợp hơn.
15. Phù hợp nâng cấp máy tính từ HDD
Nếu máy tính đang sử dụng HDD và có khe M.2 NVMe, WAVE(P) 256GB là một phương án nâng cấp đáng cân nhắc.
SSD không sử dụng đĩa quay và đầu đọc cơ học như HDD.
Nhờ đó, khi chuyển hệ điều hành sang SSD, người dùng có thể cải thiện đáng kể độ phản hồi của máy trong các tác vụ như:
Khởi động Windows.
Mở ứng dụng.
Mở trình duyệt.
Truy xuất tài liệu.
Khởi chạy phần mềm.
16. Phù hợp cho laptop văn phòng
WAVE(P) 256GB có kích thước M.2 2280 và giao tiếp PCIe 3.0 NVMe, phù hợp với những laptop hỗ trợ chuẩn tương ứng.
Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho:
Laptop văn phòng.
Laptop học tập.
Laptop doanh nghiệp.
Laptop sử dụng HDD cần nâng cấp.
Laptop sử dụng SSD SATA muốn chuyển sang NVMe.
Trước khi mua cần kiểm tra model laptop và thông số khe M.2.
17. Phù hợp cho PC văn phòng
Đối với PC, SSD có thể được lắp trực tiếp vào khe M.2 trên mainboard.
Nếu mainboard hỗ trợ PCIe 3.0 x4 NVMe, sản phẩm có thể được sử dụng làm:
Ổ cài Windows.
Ổ phần mềm.
Ổ dữ liệu làm việc.
Ổ cache cho một số tác vụ.
Dung lượng 256GB phù hợp hơn với vai trò ổ hệ thống nếu người dùng có thêm một ổ HDD hoặc SSD dung lượng lớn để lưu dữ liệu.
18. Phù hợp cho gaming cơ bản
HIKSEMI định vị dòng WAVE(P) cho cả nhu cầu office và gaming.
SSD 256GB có thể sử dụng để cài Windows và một số game.
Tuy nhiên, dung lượng 256GB không phù hợp nếu người dùng muốn cài một thư viện game lớn.
Nhiều game hiện đại có dung lượng hàng chục đến hàng trăm GB, vì vậy người dùng gaming nên cân nhắc phiên bản 512GB hoặc 1TB nếu cần nhiều không gian hơn.
19. Phù hợp cho học tập
Đối với sinh viên và người dùng học tập, 256GB có thể đáp ứng:
Windows.
Office.
Trình duyệt.
Phần mềm học tập.
PDF.
Tài liệu.
Một số phần mềm chuyên ngành.
Nếu dữ liệu học tập chủ yếu là tài liệu văn bản, dung lượng 256GB tương đối phù hợp.
Nếu thường xuyên lưu video bài giảng hoặc file multimedia lớn, nên sử dụng thêm ổ lưu trữ phụ.
20. Phù hợp cho lập trình
SSD NVMe giúp môi trường phát triển phần mềm có khả năng truy xuất dữ liệu nhanh.
WAVE(P) 256GB có thể được sử dụng cho:
IDE.
Source code.
SDK.
Compiler.
Thư viện.
Database nhỏ.
Docker hoặc môi trường phát triển tùy nhu cầu.
Tuy nhiên, nếu thường xuyên làm việc với nhiều virtual machine, container hoặc project lớn, dung lượng 256GB sẽ khá hạn chế.
21. SSD SATA và WAVE(P) khác nhau thế nào?
SSD SATA 2.5 inch bị giới hạn bởi giao tiếp SATA III.
Trong khi đó, WAVE(P) sử dụng PCIe 3.0 x4 NVMe.
Theo thông số HIKSEMI, WAVE(P) 256GB đạt tối đa 2.280MB/s đọc và 1.800MB/s ghi.
Do đó, SSD NVMe có lợi thế về băng thông khi hệ thống hỗ trợ PCIe x4.
Có thể hiểu đơn giản:
HDD → SSD SATA → SSD NVMe PCIe 3.0
Mỗi bước sử dụng một nền tảng lưu trữ có khả năng đáp ứng tốc độ khác nhau.
22. Có thể dùng trên PCIe Gen4 không?
Nếu mainboard hoặc laptop có khe M.2 NVMe PCIe tương thích, SSD PCIe 3.0 có thể hoạt động trên nền tảng PCIe thế hệ mới trong phạm vi tương thích của hệ thống.
Tuy nhiên, SSD vẫn hoạt động theo giới hạn của chuẩn PCIe 3.0.
Vì vậy, không nên kỳ vọng WAVE(P) 256GB đạt tốc độ của một SSD PCIe Gen4 chỉ vì máy tính sử dụng mainboard Gen4.
23. Không phải khe M.2 nào cũng lắp được
Đây là lưu ý quan trọng khi nâng cấp.
M.2 chỉ mô tả kiểu dáng và kích thước.
Một khe M.2 có thể hỗ trợ:
M.2 SATA.
M.2 PCIe NVMe.
PCIe x2.
PCIe x4.
Các chuẩn khác tùy thiết bị.
Vì vậy, trước khi mua WAVE(P) 256GB cần kiểm tra mainboard hoặc laptop có hỗ trợ M.2 2280 PCIe NVMe hay không.
24. Hướng dẫn lắp đặt SSD
Quy trình cơ bản:
- Tắt máy hoàn toàn.
- Ngắt nguồn điện.
- Xác định khe M.2 trên mainboard.
- Kiểm tra vị trí vít 2280.
- Đưa SSD vào khe theo góc phù hợp.
- Ấn SSD xuống nhẹ nhàng.
- Cố định bằng vít M.2.
- Lắp heatsink M.2 nếu mainboard có.
- Khởi động máy.
- Kiểm tra BIOS/UEFI.
- Khởi tạo và phân vùng SSD nếu là ổ mới.
Không nên dùng lực mạnh khi lắp SSD.
25. Cài Windows trên SSD 256GB
SSD 256GB có thể được sử dụng làm ổ cài Windows.
Nếu cài mới, nên chuẩn bị USB cài đặt Windows và chọn đúng SSD trong quá trình cài.
Sau khi hoàn tất, nên kiểm tra:
SSD đã được nhận đủ dung lượng.
Driver chipset đã được cài.
Windows nhận đúng giao tiếp NVMe.
TRIM hoạt động.
Firmware có cần cập nhật hay không.
Dung lượng còn trống đủ cho hệ điều hành và phần mềm.
26. TRIM và quản lý SSD
WAVE(P) hỗ trợ các tính năng quản lý SSD phổ biến như TRIM theo tài liệu sản phẩm và các nguồn kỹ thuật.
TRIM cho phép hệ điều hành thông báo cho SSD biết vùng dữ liệu nào không còn được sử dụng.
Điều này hỗ trợ SSD quản lý không gian lưu trữ hiệu quả hơn.
Với Windows hiện đại, TRIM thường được hệ điều hành quản lý tự động khi SSD được nhận diện đúng.
27. Không nên để SSD 256GB đầy hoàn toàn
Đây là lưu ý đặc biệt quan trọng với SSD dung lượng nhỏ.
Nếu SSD liên tục ở trạng thái gần đầy, việc quản lý dữ liệu và cập nhật hệ điều hành sẽ trở nên khó khăn hơn.
Người dùng nên thường xuyên:
Xóa file tạm.
Gỡ phần mềm không sử dụng.
Di chuyển video dung lượng lớn sang ổ phụ.
Kiểm tra thư mục Downloads.
Duy trì một phần dung lượng trống.
Với SSD 256GB, việc quản lý dung lượng sẽ quan trọng hơn so với SSD 1TB.
28. Kiểm tra tốc độ bằng CrystalDiskMark
Sau khi cài đặt, người dùng có thể kiểm tra tốc độ SSD bằng CrystalDiskMark hoặc phần mềm benchmark tương đương.
Thông số lý thuyết của WAVE(P) 256GB là:
Read: 2.280MB/s
Write: 1.800MB/s
Nhưng benchmark thực tế có thể thấp hơn do:
CPU.
Mainboard.
Khe M.2.
PCIe generation.
Firmware.
Nhiệt độ.
Dung lượng trống.
Hệ điều hành.
Thiết lập benchmark.
Vì vậy, không nên đánh giá SSD chỉ dựa trên một lần kiểm tra tốc độ.
29. Hiệu năng thực tế có thể thay đổi
HIKSEMI cũng lưu ý rằng các thông số hiệu năng là mức tối đa của nhà sản xuất và có thể thay đổi tùy dung lượng, cấu hình hệ thống, firmware, workload và điều kiện hoạt động.
Điều này đặc biệt quan trọng khi so sánh SSD.
Một SSD có tốc độ tuần tự cao chưa chắc sẽ có cùng mức hiệu năng trong mọi tác vụ.
Đối với người dùng phổ thông, nên đánh giá tổng thể dựa trên giao tiếp, dung lượng, độ bền, nhiệt độ, bảo hành và nhu cầu sử dụng.
30. Có nên dùng SSD 256GB làm ổ game?
Có thể, nhưng dung lượng là yếu tố hạn chế.
SSD có thể cài Windows và một vài game thường xuyên sử dụng.
Nếu người dùng có thư viện game lớn, nên chọn:
512GB: phù hợp hơn cho gaming phổ thông.
1TB: phù hợp cho thư viện game lớn và sử dụng lâu dài.
256GB phù hợp nhất khi người dùng cần một ổ hệ thống nhỏ gọn.
31. Có nên dùng SSD 256GB làm ổ dữ liệu?
Có thể dùng, nhưng không nên coi đây là ổ lưu trữ duy nhất cho dữ liệu quan trọng.
Các file như:
Tài liệu công việc.
Ảnh.
Video.
Dữ liệu khách hàng.
File thiết kế.
Project.
Nên có bản sao lưu sang thiết bị hoặc hệ thống khác.
SSD giúp truy xuất nhanh nhưng không thay thế cho giải pháp backup.
32. Bảo hành 36 tháng
Dòng WAVE(P) được HIKSEMI công bố thời hạn bảo hành 3 năm.
Sản phẩm tại Hưng Yên PC có mã FV-BH36T, tương ứng 36 tháng bảo hành theo thông tin bán hàng.
Khi mua sản phẩm, khách hàng nên lưu giữ hóa đơn hoặc thông tin đơn hàng để thuận tiện khi cần hỗ trợ.
33. Ai nên chọn SSD Hiksemi WAVE(P) 256GB?
Sản phẩm phù hợp với:
Người đang sử dụng HDD và muốn nâng cấp lên NVMe.
Người dùng laptop hỗ trợ M.2 2280 PCIe.
PC văn phòng.
Máy tính học tập.
Máy tính gia đình.
PC gaming cơ bản.
Người cần SSD riêng để cài Windows.
Người muốn cải thiện tốc độ phản hồi của hệ thống.
Người có thêm HDD/SSD khác để lưu dữ liệu.
Nếu nhu cầu lưu trữ lớn, nên cân nhắc WAVE(P) 512GB hoặc 1TB.
34. Giới thiệu Hưng Yên PC (HYPC)
Hưng Yên PC (HYPC) được thành lập từ tháng 7/2014, định hướng nghiên cứu, phát triển và sản xuất các thiết bị công nghệ nhằm mang đến những giải pháp tiện nghi hơn cho cuộc sống.
HYPC có kinh nghiệm trong việc phát triển các thiết bị công nghệ như robot hút bụi và máy hút bụi không dây. Đội ngũ phát triển gồm kỹ sư, nhà thiết kế, chuyên gia điện tử, cơ khí và sản xuất.
Bộ phận nghiên cứu và phát triển của HYPC tập trung vào các lĩnh vực như phát triển thuật toán, kỹ thuật điện tử, thiết kế kết cấu cơ khí và quy trình sản xuất. Văn phòng tại Hồng Kông hỗ trợ định hướng phát triển thị trường quốc tế.
Trong lĩnh vực linh kiện máy tính, Hưng Yên PC hướng đến việc cung cấp sản phẩm với thông số rõ ràng, tư vấn theo cấu hình thực tế và hỗ trợ người dùng lựa chọn linh kiện phù hợp với nhu cầu.
35. Câu hỏi thường gặp
SSD Hiksemi HS-SSD-WAVE(P) 256G là SSD gì?
Đây là SSD NVMe dung lượng 256GB, chuẩn M.2 2280 PCIe 3.0 x4.
Tốc độ đọc của SSD bao nhiêu?
Tốc độ đọc tuần tự tối đa là 2.280MB/s.
Tốc độ ghi bao nhiêu?
Tốc độ ghi tuần tự tối đa là 1.800MB/s.
SSD có phải NVMe không?
Có. Đây là SSD PCIe 3.0 NVMe.
SSD có dùng cho laptop được không?
Có, nếu laptop có khe M.2 2280 NVMe PCIe tương thích.
TBW của bản 256GB là bao nhiêu?
HIKSEMI công bố 100TBW cho phiên bản 256GB.
MTBF của SSD là bao nhiêu?
MTBF được công bố ở mức 1.500.000 giờ.
SSD có phù hợp gaming không?
Có. HIKSEMI định vị dòng WAVE(P) cho nhu cầu văn phòng và gaming. Tuy nhiên, 256GB phù hợp với một số game thay vì thư viện game lớn.
SSD có thể dùng trên PCIe Gen4 không?
Nếu hệ thống hỗ trợ SSD NVMe PCIe tương thích, SSD PCIe Gen3 có thể hoạt động trên nền tảng mới hơn, nhưng hiệu năng vẫn theo giới hạn của SSD PCIe Gen3.
Bảo hành sản phẩm bao lâu?
Sản phẩm có mã FV-BH36T, tương ứng 36 tháng bảo hành.
36. Kết luận
SSD Hiksemi HS-SSD-WAVE(P) 256G M.2 2280 PCIe Gen3 x4 là lựa chọn phù hợp cho người dùng cần một SSD NVMe nhỏ gọn, tốc độ cao hơn SSD SATA và dung lượng vừa đủ cho hệ điều hành cùng các ứng dụng phổ biến.
Sản phẩm nổi bật với:
256GB
M.2 2280
PCIe 3.0 x4 NVMe
3D NAND
Đọc lên đến 2.280MB/s
Ghi lên đến 1.800MB/s
4K Read 90K IOPS
4K Write 320K IOPS
TBW 100TB
MTBF 1,5 triệu giờ
Công suất tối đa khoảng 1,6W
Nhiệt độ hoạt động 0–70°C
Bảo hành 36 tháng
Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho PC văn phòng, laptop, máy học tập, gaming cơ bản và các hệ thống cần nâng cấp từ HDD hoặc SSD SATA lên NVMe.
Nếu cần nhiều không gian hơn cho game, video hoặc dữ liệu cá nhân, người dùng nên cân nhắc phiên bản 512GB hoặc 1TB trong cùng dòng sản phẩm.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.