SSD Hiksemi HS-SSD-WAVE(S) 128GB là ổ cứng SSD SATA III 2.5 inch hướng đến nhu cầu nâng cấp máy tính văn phòng, laptop và PC sử dụng ổ cứng cơ học HDD hoặc SSD SATA thế hệ cũ. Sản phẩm sử dụng bộ nhớ 3D NAND, tốc độ đọc tuần tự lên đến 460MB/s và tốc độ ghi lên đến 370MB/s.
Với thiết kế 2.5 inch phổ biến, giao tiếp SATA III 6Gb/s cùng dung lượng 128GB, HIKSEMI WAVE(S) phù hợp để cài hệ điều hành, phần mềm văn phòng và các ứng dụng cơ bản, đặc biệt với những hệ thống cần cải thiện tốc độ phản hồi nhưng vẫn muốn sử dụng giao tiếp SATA quen thuộc.

1. Tổng quan SSD Hiksemi HS-SSD-WAVE(S) 128GB
HIKSEMI HS-SSD-WAVE(S) 128GB thuộc dòng WAVE(S) Consumer SSD của HIKSEMI. Đây là dòng SSD SATA 2.5 inch được thiết kế cho máy tính cá nhân, laptop và các hệ thống lưu trữ cần giải pháp nhỏ gọn, tiết kiệm điện và không sử dụng cơ cấu chuyển động cơ học.
Theo thông tin chính thức từ HIKSEMI, dòng WAVE(S) sử dụng chuẩn 2.5 inch, giao tiếp SATA III, bộ nhớ 3D NAND và có thời gian bảo hành 3 năm. Phiên bản 128GB có tốc độ đọc tối đa 460MB/s và tốc độ ghi tối đa 370MB/s.
2. Thông số kỹ thuật SSD Hiksemi WAVE(S) 128GB
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | HIKSEMI |
| Dòng sản phẩm | WAVE(S) |
| Model | HS-SSD-WAVE(S) 128G |
| Dung lượng | 128GB |
| Form Factor | 2.5 inch |
| Giao tiếp | SATA III 6Gb/s |
| Bộ nhớ | 3D NAND |
| Tốc độ đọc tuần tự | Lên đến 460MB/s |
| Tốc độ ghi tuần tự | Lên đến 370MB/s |
| Random Read 4K | Lên đến 28K IOPS |
| Random Write 4K | Lên đến 51K IOPS |
| Công suất tối đa | Khoảng 1.3W |
| TBW | 40TB |
| MTBF | 1.500.000 giờ |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–70°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40–85°C |
| Trọng lượng | ≤34,4g |
| Bảo hành | 3 năm |
| Mã bảo hành | FV-BH36T |
Các thông số 460/370MB/s, 28K/51K IOPS, 40TBW và công suất tối đa khoảng 1,3W được các nguồn công bố cho đúng phiên bản HS-SSD-WAVE(S) 128G.
3. Dung lượng 128GB phù hợp với nhu cầu nào?
128GB là mức dung lượng cơ bản, phù hợp nhất khi người dùng muốn ưu tiên tốc độ hệ điều hành thay vì không gian lưu trữ lớn.
SSD có thể được sử dụng để cài Windows, trình duyệt, Microsoft Office, phần mềm học tập, phần mềm quản lý và một số ứng dụng thông dụng.
Nếu nhu cầu lưu trữ nhiều hình ảnh, video, game hoặc dữ liệu công việc, người dùng nên cân nhắc SSD 256GB, 512GB hoặc sử dụng thêm ổ lưu trữ phụ.
4. Tốc độ đọc lên đến 460MB/s
HIKSEMI công bố phiên bản WAVE(S) 128GB có tốc độ đọc tuần tự tối đa 460MB/s.
Mức tốc độ này phù hợp với giới hạn thực tế của nền tảng SATA III và cao hơn rất nhiều so với tốc độ truy xuất của nhiều ổ HDD 2.5 inch truyền thống.
Khi sử dụng làm ổ hệ điều hành, tốc độ đọc cao hơn giúp máy có khả năng truy xuất dữ liệu nhanh hơn, giảm thời gian chờ khi mở ứng dụng và tải file.
5. Tốc độ ghi lên đến 370MB/s
Phiên bản 128GB có tốc độ ghi tuần tự tối đa 370MB/s.
Thông số này phù hợp với các tác vụ như cài phần mềm, sao chép tài liệu, cập nhật Windows hoặc ghi dữ liệu thông thường.
Tốc độ thực tế có thể thấp hơn thông số tối đa tùy dung lượng dữ liệu, tình trạng SSD, hệ thống máy tính, nhiệt độ và loại tác vụ.
6. SATA III 6Gb/s là gì?
SATA III là giao tiếp lưu trữ phổ biến trên máy tính để bàn và laptop.
Chuẩn SATA III có tốc độ liên kết lý thuyết 6Gb/s, được sử dụng rộng rãi trên HDD và SSD SATA.
HIKSEMI WAVE(S) 128GB sử dụng giao tiếp SATA III nên có khả năng tương thích với nhiều hệ thống đang sử dụng ổ 2.5 inch SATA.
Đây cũng là ưu điểm lớn khi nâng cấp một chiếc laptop hoặc PC cũ từ HDD lên SSD mà không cần chuyển sang nền tảng NVMe.
7. Thiết kế SSD 2.5 inch
WAVE(S) 128GB sử dụng form factor 2.5 inch.
Đây là kích thước phổ biến của ổ cứng laptop truyền thống và SSD SATA.
Thiết kế này giúp SSD có thể thay thế trực tiếp nhiều HDD 2.5 inch nếu máy sử dụng đúng chuẩn kết nối SATA.
Đối với PC, SSD có thể được lắp vào khay 2.5 inch hoặc sử dụng adapter phù hợp khi case không có sẵn vị trí dành cho ổ 2.5 inch.

8. Công nghệ 3D NAND
SSD Hiksemi WAVE(S) 128GB sử dụng bộ nhớ 3D NAND.
3D NAND là công nghệ bộ nhớ flash trong đó các cell nhớ được xếp theo nhiều lớp, giúp tăng mật độ lưu trữ trong kích thước vật lý nhỏ.
HIKSEMI xác nhận WAVE(S) sử dụng 3D NAND trong thông số kỹ thuật của dòng sản phẩm.
Đây là công nghệ phổ biến trên SSD hiện đại, giúp các sản phẩm có thể cung cấp dung lượng lưu trữ tốt trong thiết kế nhỏ gọn.
9. SSD không có bộ phận chuyển động
Khác với HDD, SSD không sử dụng platter quay và đầu đọc cơ học.
Điều này giúp SSD có thiết kế đơn giản hơn về mặt cơ khí và ít bị ảnh hưởng bởi các chuyển động vật lý thông thường hơn ổ cứng cơ học.
HIKSEMI cũng nhấn mạnh các đặc tính chống sốc và chống rơi của dòng WAVE(S).
Tuy nhiên, người dùng vẫn nên tránh va đập mạnh và luôn sao lưu dữ liệu quan trọng.
10. Hiệu suất đọc ngẫu nhiên 4K
Phiên bản WAVE(S) 128GB được công bố có hiệu suất đọc ngẫu nhiên 4K tối đa khoảng 28K IOPS.
IOPS là chỉ số phản ánh khả năng xử lý các thao tác đọc dữ liệu nhỏ.
Đối với hệ điều hành, đây là loại tác vụ thường xuyên xuất hiện khi Windows và ứng dụng truy cập nhiều file nhỏ.
Vì vậy, ngoài tốc độ đọc tuần tự, thông số IOPS cũng có ý nghĩa khi đánh giá khả năng phản hồi của SSD.
11. Hiệu suất ghi ngẫu nhiên 4K
WAVE(S) 128GB có hiệu suất ghi ngẫu nhiên 4K tối đa khoảng 51K IOPS theo thông số được công bố cho phiên bản này.
Khả năng ghi ngẫu nhiên ảnh hưởng đến các tác vụ như cài đặt phần mềm, tạo file, cập nhật hệ điều hành hoặc xử lý nhiều file nhỏ.
Trong sử dụng thực tế, hiệu suất còn phụ thuộc vào cấu hình máy, hệ điều hành và tình trạng dung lượng trống của SSD.
12. TBW 40TB
Phiên bản WAVE(S) 128GB được công bố ở mức 40TBW.
TBW không có nghĩa SSD sẽ chắc chắn ngừng hoạt động ngay khi đạt 40TB dữ liệu ghi. Đây là một thông số kỹ thuật được sử dụng để đánh giá độ bền và điều kiện sử dụng/bảo hành tùy chính sách.
Đối với nhu cầu văn phòng, học tập và sử dụng cá nhân thông thường, người dùng không ghi dữ liệu với cường độ liên tục như các hệ thống máy chủ chuyên dụng.
13. MTBF 1.500.000 giờ
HIKSEMI công bố MTBF của WAVE(S) lên đến 1.500.000 giờ.
MTBF là chỉ số thống kê được sử dụng để mô tả độ tin cậy trong những điều kiện vận hành nhất định.
Không nên hiểu 1.500.000 giờ là tuổi thọ thực tế của một chiếc SSD tính theo số giờ sử dụng.
Tuổi thọ thực tế còn phụ thuộc vào nhiệt độ, lượng dữ liệu ghi, nguồn điện, môi trường và cách sử dụng.
14. Nhiệt độ hoạt động 0–70°C
Dải nhiệt độ hoạt động được HIKSEMI công bố cho WAVE(S) là 0–70°C.
Đây là dải nhiệt độ phù hợp với các hệ thống máy tính thông thường.
SSD vẫn có thể tăng nhiệt khi hoạt động liên tục hoặc khi hệ thống đặt trong môi trường có nhiệt độ cao.
Đối với máy tính sử dụng trong môi trường nóng, nên đảm bảo hệ thống có luồng gió phù hợp.
15. Công suất tiêu thụ thấp
Phiên bản 128GB được công bố có mức tiêu thụ điện tối đa khoảng 1,3W.
SSD không có động cơ hoặc platter quay như HDD nên thiết kế lưu trữ dạng flash có thể giúp giảm nhu cầu điện năng trong nhiều tình huống.
Đây là đặc điểm đáng chú ý khi sử dụng SSD cho laptop, máy văn phòng hoặc hệ thống cần tối ưu điện năng.

16. Nâng cấp từ HDD lên SSD Hiksemi WAVE(S)
Đây là một trong những mục đích sử dụng phù hợp nhất của WAVE(S) 128GB.
Nếu máy tính đang sử dụng HDD, việc chuyển hệ điều hành sang SSD thường giúp cải thiện đáng kể khả năng phản hồi.
Các thao tác như khởi động Windows, mở trình duyệt, mở Office và truy cập file có thể nhanh hơn nhiều so với HDD cơ học.
SSD không làm CPU hoặc GPU mạnh hơn, nhưng có thể giảm đáng kể thời gian chờ liên quan đến lưu trữ.
17. SSD Hiksemi WAVE(S) 128GB cho laptop
Nhiều laptop sử dụng HDD 2.5 inch SATA có thể được nâng cấp lên SSD SATA 2.5 inch.
WAVE(S) 128GB có kích thước phù hợp với chuẩn này.
Trước khi mua, người dùng nên kiểm tra:
Laptop có sử dụng ổ 2.5 inch SATA hay không.
Khe kết nối có phải SATA không.
Chiều cao ổ có phù hợp với khay máy không.
Máy có cần caddy để thay thế ổ quang hay không.
Nếu laptop đã có SSD M.2 NVMe, SSD 2.5 inch này chỉ phù hợp nếu máy còn khe SATA 2.5 inch tương ứng.
18. SSD Hiksemi WAVE(S) 128GB cho PC
Đối với PC, WAVE(S) có thể dùng làm ổ hệ điều hành, ổ phần mềm hoặc ổ lưu trữ phụ.
Nếu case có khay 2.5 inch, người dùng có thể lắp trực tiếp.
Một số case chỉ có vị trí 3.5 inch, khi đó có thể cần bracket chuyển đổi 2.5 inch sang 3.5 inch.
SSD kết nối với mainboard thông qua cáp SATA dữ liệu và cáp nguồn SATA từ bộ nguồn.
19. SSD 128GB cho máy văn phòng
WAVE(S) 128GB phù hợp với các máy sử dụng cho:
Microsoft Office.
Trình duyệt web.
Email.
Phần mềm kế toán.
Phần mềm quản lý.
Học tập trực tuyến.
Ứng dụng văn phòng cơ bản.
Nếu máy chỉ cần Windows và phần mềm thiết yếu, 128GB có thể đáp ứng nhu cầu cơ bản.
20. SSD 128GB cho máy học tập
Đối với học sinh, sinh viên hoặc máy tính dùng tại gia đình, SSD 128GB có thể đảm nhiệm vai trò ổ hệ điều hành.
Người dùng có thể cài Windows, Office, trình duyệt, phần mềm học tập và một số công cụ cơ bản.
Tài liệu, video bài giảng và dữ liệu lớn nên được lưu ở ổ phụ hoặc dịch vụ lưu trữ khác nếu dung lượng 128GB không đủ.
21. Có phù hợp để chơi game không?
SSD có thể sử dụng để cài game, nhưng dung lượng 128GB tương đối hạn chế đối với game hiện đại.
Nhiều trò chơi hiện nay có dung lượng hàng chục GB hoặc lớn hơn.
Vì vậy, nếu mục tiêu chính là gaming, phiên bản 256GB trở lên thường thực tế hơn.
WAVE(S) 128GB phù hợp hơn với vai trò ổ hệ điều hành và một số ứng dụng/game có dung lượng nhỏ.
22. Có phù hợp để chỉnh sửa video không?
Có thể sử dụng cho các tác vụ chỉnh sửa video cơ bản nhưng không phải lựa chọn lý tưởng nếu cần lưu trữ nhiều footage.
Dung lượng 128GB sẽ nhanh chóng đầy khi làm việc với video độ phân giải cao.
Đối với công việc dựng phim thường xuyên, nên sử dụng SSD dung lượng lớn hơn để chứa hệ điều hành, phần mềm và file dự án.
23. SSD SATA và SSD NVMe khác nhau thế nào?
SSD SATA sử dụng giao tiếp SATA III, trong khi SSD NVMe sử dụng giao tiếp PCIe.
SSD NVMe thường có băng thông cao hơn đáng kể.
Tuy nhiên, ưu điểm của SSD SATA là khả năng tương thích rất rộng với những máy tính cũ đang sử dụng HDD 2.5 inch.
Do đó, WAVE(S) 128GB phù hợp với người muốn nâng cấp máy cũ mà không cần thay đổi toàn bộ nền tảng phần cứng.
24. SSD Hiksemi WAVE(S) có phù hợp máy tính cũ?
Đây là một trong những trường hợp sử dụng phù hợp.
Nếu máy tính đang chạy HDD 2.5 inch SATA, việc chuyển sang SSD SATA 2.5 inch là phương án nâng cấp tương đối đơn giản.
Không cần mainboard phải có khe M.2 NVMe.
Chỉ cần máy có giao tiếp SATA tương thích và không có giới hạn đặc biệt về phần cứng.
25. Có nên cài Windows trên SSD 128GB?
Có, nếu nhu cầu sử dụng không quá lớn.
SSD 128GB có thể làm ổ hệ điều hành, nhưng cần quản lý dung lượng cẩn thận.
Windows, ứng dụng và các file cập nhật sẽ chiếm dần dung lượng theo thời gian.
Nếu có điều kiện, SSD 256GB sẽ mang lại không gian sử dụng thoải mái hơn.
26. Vì sao dung lượng thực tế thấp hơn 128GB?
Dung lượng nhà sản xuất công bố và dung lượng hiển thị trong Windows có thể khác nhau.
Một phần dung lượng được sử dụng cho cách tính của hệ điều hành và các thành phần quản lý của SSD.
Vì vậy, việc Windows hiển thị dung lượng khả dụng thấp hơn con số 128GB là điều bình thường.
27. Nên để trống bao nhiêu dung lượng SSD?
Không nên sử dụng SSD đến mức gần như đầy hoàn toàn.
Khi ổ còn một lượng không gian trống hợp lý, hệ thống có thêm sự linh hoạt cho việc ghi dữ liệu và quản lý bộ nhớ.
Với SSD 128GB, người dùng nên thường xuyên kiểm tra các file tải xuống, file tạm, video và dữ liệu không cần thiết.
Nếu thường xuyên thiếu dung lượng, nâng cấp lên 256GB hoặc 512GB sẽ là giải pháp phù hợp hơn.
28. TRIM trên SSD SATA
TRIM giúp hệ điều hành thông báo cho SSD về những vùng dữ liệu không còn được sử dụng.
Cơ chế này hỗ trợ SSD quản lý dữ liệu hiệu quả hơn trong quá trình sử dụng.
Trên Windows hiện đại, người dùng thường không cần can thiệp thủ công quá nhiều vì hệ điều hành có công cụ tối ưu hóa SSD.
29. Tốc độ thực tế có đạt 460/370MB/s không?
460MB/s đọc và 370MB/s ghi là tốc độ tối đa được công bố cho phiên bản 128GB.
Trong thực tế, kết quả benchmark có thể khác tùy:
Mainboard.
Chipset.
Cáp SATA.
Cổng SATA đang sử dụng.
CPU và RAM.
Hệ điều hành.
Nhiệt độ.
Dung lượng trống.
Phần mềm benchmark.
Loại dữ liệu được kiểm tra.
Vì vậy, người dùng không nên kỳ vọng SSD luôn duy trì đúng tốc độ tối đa trong mọi tình huống.
30. SSD 2.5 inch có cần tản nhiệt không?
Thông thường không cần tản nhiệt riêng cho SSD SATA 2.5 inch trong nhu cầu văn phòng và gia đình.
WAVE(S) có mức tiêu thụ điện thấp và dải nhiệt độ hoạt động 0–70°C theo công bố của HIKSEMI.
Điều quan trọng hơn là đảm bảo SSD được lắp chắc chắn, hệ thống không quá bí khí và nguồn điện ổn định.
31. Hướng dẫn lắp SSD Hiksemi WAVE(S) 128GB
Đối với PC:
- Tắt máy và ngắt nguồn.
- Mở nắp case.
- Chọn vị trí lắp SSD 2.5 inch.
- Cố định SSD vào khay.
- Kết nối cáp SATA dữ liệu với mainboard.
- Kết nối cáp nguồn SATA từ PSU.
- Khởi động máy.
- Kiểm tra SSD trong BIOS hoặc Windows.
- Khởi tạo và phân vùng nếu SSD mới.
Đối với laptop, thao tác có thể khác nhau tùy thiết kế từng model.
32. Có thể clone Windows từ HDD sang SSD không?
Có.
Người dùng có thể sử dụng phần mềm cloning tương thích để sao chép hệ điều hành và dữ liệu từ HDD sang SSD.
Tuy nhiên, trước khi clone nên kiểm tra tổng dung lượng dữ liệu trên HDD.
Nếu lượng dữ liệu đang sử dụng lớn hơn dung lượng khả dụng của SSD 128GB, không thể clone nguyên ổ theo cách thông thường mà cần chọn lọc dữ liệu hoặc sử dụng SSD lớn hơn.
33. Ưu điểm của SSD Hiksemi HS-SSD-WAVE(S) 128GB
Một số điểm nổi bật:
Dung lượng 128GB phù hợp làm ổ hệ điều hành cơ bản.
Thiết kế 2.5 inch phổ biến.
Giao tiếp SATA III 6Gb/s.
Tốc độ đọc tối đa 460MB/s.
Tốc độ ghi tối đa 370MB/s.
Sử dụng 3D NAND.
Random Read 4K tối đa khoảng 28K IOPS.
Random Write 4K tối đa khoảng 51K IOPS.
TBW 40TB.
MTBF 1.500.000 giờ.
Nhiệt độ hoạt động 0–70°C.
Thiết kế SSD không có bộ phận chuyển động cơ học.
Bảo hành 36 tháng theo mã FV-BH36T.
Các thông số này được đối chiếu từ thông tin HIKSEMI và dữ liệu của các nhà bán lẻ cho đúng model HS-SSD-WAVE(S) 128G.
34. SSD Hiksemi WAVE(S) 128GB phù hợp với ai?
Sản phẩm phù hợp với:
Người muốn nâng cấp HDD lên SSD.
Người dùng laptop cũ có ổ 2.5 inch SATA.
PC văn phòng.
Máy tính học tập.
Máy POS hoặc máy tính nghiệp vụ có giao tiếp SATA phù hợp.
Người cần một SSD cơ bản để cài Windows.
Người muốn cải thiện tốc độ phản hồi của một hệ thống cũ mà chưa cần nâng cấp toàn bộ máy.
35. Những điều cần kiểm tra trước khi mua
Trước khi lựa chọn WAVE(S) 128GB, hãy kiểm tra:
Máy có hỗ trợ ổ 2.5 inch hay không.
Giao tiếp là SATA III/SATA tương thích.
Kích thước và độ dày ổ có phù hợp không.
Laptop có cần caddy hoặc khay chuyển đổi không.
Dung lượng 128GB có đủ nhu cầu sử dụng không.
Nếu đang thay HDD, hãy sao lưu dữ liệu quan trọng trước khi tháo ổ cũ.
Đặc biệt, không nên nhầm SSD M.2 với SSD 2.5 inch SATA. Hai loại này có thiết kế và cách kết nối hoàn toàn khác nhau.
36. Bảo hành SSD Hiksemi WAVE(S) 128GB
HIKSEMI công bố dòng WAVE(S) có thời gian bảo hành 3 năm.
Sản phẩm theo mã bạn cung cấp có FV-BH36T, tương ứng 36 tháng.
Người dùng nên giữ tem bảo hành, hóa đơn và thông tin sản phẩm để thuận tiện khi cần hỗ trợ.
Bên cạnh đó, dữ liệu quan trọng vẫn nên được sao lưu sang ổ khác, NAS hoặc dịch vụ lưu trữ phù hợp.
37. Giới thiệu Hưng Yên PC (HYPC)
Hưng Yên PC (HYPC) được thành lập từ tháng 7/2014, hoạt động trong lĩnh vực nghiên cứu, phát triển và sản xuất các thiết bị công nghệ hướng đến việc mang lại sự tiện lợi trong cuộc sống.
HYPC có đội ngũ với kinh nghiệm trong nhiều lĩnh vực như phát triển thuật toán, kỹ thuật điện tử, thiết kế cơ khí, kết cấu sản phẩm và sản xuất.
Với các sản phẩm linh kiện máy tính như SSD, RAM và thiết bị lưu trữ, người dùng có thể dựa trên cấu hình thực tế của laptop hoặc PC để lựa chọn đúng chuẩn kết nối, dung lượng và nhu cầu sử dụng.
Đối với SSD SATA 2.5 inch như HIKSEMI WAVE(S) 128GB, việc kiểm tra máy trước khi nâng cấp đặc biệt quan trọng để bảo đảm ổ có thể lắp đặt và nhận diện đúng.
38. Câu hỏi thường gặp
SSD Hiksemi HS-SSD-WAVE(S) 128GB dùng chuẩn gì?
Sản phẩm sử dụng giao tiếp SATA III 6Gb/s và thiết kế 2.5 inch.
Tốc độ đọc tối đa bao nhiêu?
Phiên bản 128GB có tốc độ đọc tuần tự tối đa 460MB/s.
Tốc độ ghi tối đa bao nhiêu?
Tốc độ ghi tuần tự tối đa là 370MB/s.
SSD có sử dụng 3D NAND không?
Có. HIKSEMI công bố WAVE(S) sử dụng 3D NAND.
SSD có lắp được cho laptop không?
Có, nếu laptop sử dụng ổ 2.5 inch SATA tương thích.
SSD có lắp được cho PC không?
Có. PC cần có cổng SATA dữ liệu và nguồn SATA phù hợp.
128GB có đủ cài Windows không?
Có, nhưng đây là mức dung lượng cơ bản. Nếu cài nhiều phần mềm hoặc lưu nhiều dữ liệu, nên chọn 256GB trở lên.
SSD có phù hợp để thay HDD không?
Có. Đây là một trong những mục đích sử dụng phù hợp nhất của WAVE(S) 128GB.
TBW của SSD là bao nhiêu?
Phiên bản 128GB được công bố có TBW 40TB.
Bảo hành bao lâu?
Mã sản phẩm bạn cung cấp có FV-BH36T, tức 36 tháng.
39. Kết luận
SSD Hiksemi HS-SSD-WAVE(S) 128GB là lựa chọn hướng đến những người cần nâng cấp máy tính từ HDD lên SSD SATA với chi phí hợp lý và khả năng tương thích rộng.
Sản phẩm sở hữu thiết kế 2.5 inch, giao tiếp SATA III 6Gb/s, 3D NAND, tốc độ đọc lên đến 460MB/s và tốc độ ghi lên đến 370MB/s. Đây là cấu hình phù hợp cho máy văn phòng, laptop cũ, máy học tập và các hệ thống cần một ổ SSD làm hệ điều hành cơ bản.
Dung lượng 128GB là điểm cần cân nhắc. Nếu chỉ cài Windows cùng các phần mềm thiết yếu, sản phẩm có thể đáp ứng tốt. Nếu nhu cầu lưu trữ lớn hơn hoặc thường xuyên cài game, phần mềm đồ họa và dữ liệu cá nhân, SSD 256GB hoặc 512GB sẽ phù hợp hơn.
Tên sản phẩm: SSD Hiksemi HS-SSD-WAVE(S) 128GB
Model: HS-SSD-WAVE(S) 128G
Dung lượng: 128GB
Chuẩn: SATA III 6Gb/s
Kích thước: 2.5 inch
Đọc: lên đến 460MB/s
Ghi: lên đến 370MB/s
NAND: 3D NAND
TBW: 40TB
MTBF: 1.500.000 giờ
Bảo hành: 36 tháng – FV-BH36T



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.